- 子tử(đứa trẻ (tượng hình))
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
tiếng còi; tiếng huýt sáo
Tôi đã nghe thấy tiếng còi.
tiếng còi; tiếng huýt sáo
Tôi đã nghe thấy tiếng còi.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Tiếng 声 gợi hình ảnh người quân tử cất giọng ngâm thơ vang vọng.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Tiếng 声 gợi hình ảnh người quân tử cất giọng ngâm thơ vang vọng.
tiếng còi; tiếng huýt sáo
tiếng còi; tiếng huýt sáo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.