- 土thổ(đất)
- 也dã(cũng (dấu câu cổ))
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
địa khu Kashgar (tỉnh Tân Cương)
Khu vực Kashgar ở Tân Cương.
địa khu Kashgar (tỉnh Tân Cương)
Khu vực Kashgar ở Tân Cương.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Khu vực như một khung bao quanh, phân chia và quản lý mọi thứ bên trong.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Khu vực như một khung bao quanh, phân chia và quản lý mọi thứ bên trong.
địa khu Kashgar (tỉnh Tân Cương)
địa khu Kashgar (tỉnh Tân Cương)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.