- 羊dương(con dê (biểu tượng của sự tốt lành))
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Lời nói ngọt ngào như dê hiền lành chính là sự thiện lương.
khéo hiểu lòng người; thấu hiểu tâm ý người khác [thành ngữ]
Cô ấy là một người bạn biết thấu hiểu.
khéo hiểu lòng người; thấu hiểu tâm ý người khác [thành ngữ]
Cô ấy là một người bạn biết thấu hiểu.
Lời nói ngọt ngào như dê hiền lành chính là sự thiện lương.
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Lời nói ngọt ngào như dê hiền lành chính là sự thiện lương.
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
khéo hiểu lòng người; thấu hiểu tâm ý người khác [thành ngữ]
khéo hiểu lòng người; thấu hiểu tâm ý người khác [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.