- 忄tâm(trái tim, tâm trí)
- 圣thánh(thiêng liêng)
Tâm trí cảm thấy điều gì đó kỳ lạ, khác thường đến mức thánh thần cũng khó hiểu.
trách cứ gay gắt; khiển trách nghiêm khắc
Anh ấy trách tôi đã không nói cho anh ấy biết.
mắng; quở trách
trách cứ gay gắt; khiển trách nghiêm khắc
Anh ấy trách tôi đã không nói cho anh ấy biết.
mắng; quở trách
Tâm trí cảm thấy điều gì đó kỳ lạ, khác thường đến mức thánh thần cũng khó hiểu.
Tâm trí cảm thấy điều gì đó kỳ lạ, khác thường đến mức thánh thần cũng khó hiểu.
trách cứ gay gắt; khiển trách nghiêm khắc
trách cứ gay gắt; khiển trách nghiêm khắc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.