- 乂ngải(cắt, trừ diệt)
- 木mộc(cây gỗ)
Dùng vũ khí chặt vào cây gỗ — hình ảnh của việc giết chóc, tiêu diệt.
ham giết người đến mức thành bản tính; khát máu [thành ngữ]
Anh ta khát máu, rất tàn nhẫn.
ham giết người đến mức thành bản tính; khát máu [thành ngữ]
Anh ta khát máu, rất tàn nhẫn.
Dùng vũ khí chặt vào cây gỗ — hình ảnh của việc giết chóc, tiêu diệt.
Cầm giáo mác chiến đấu đến cùng mới thành công được.
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
Dùng vũ khí chặt vào cây gỗ — hình ảnh của việc giết chóc, tiêu diệt.
Cầm giáo mác chiến đấu đến cùng mới thành công được.
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
ham giết người đến mức thành bản tính; khát máu [thành ngữ]
ham giết người đến mức thành bản tính; khát máu [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.