- 土thổ(đất (tượng hình))
Chữ 土 vẽ hình một cây cột cắm xuống mặt đất, tượng trưng cho đất đai.
cổ hủ; bảo thủ; lỗi thời
Bộ quần áo này lỗi thời quá.
quê mùa đến cực độ; quê không chịu được (khẩu)
Bộ quần áo này cực kỳ lỗi thời.
cổ hủ; bảo thủ; lỗi thời
Bộ quần áo này lỗi thời quá.
quê mùa đến cực độ; quê không chịu được (khẩu)
Bộ quần áo này cực kỳ lỗi thời.
Chữ 土 vẽ hình một cây cột cắm xuống mặt đất, tượng trưng cho đất đai.
Dao chém đến nơi — đó là lúc ta thực sự 'đến' đích.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Chân trái rồi chân phải bước đi, đó chính là hành động đi đường.
Chữ 土 vẽ hình một cây cột cắm xuống mặt đất, tượng trưng cho đất đai.
Dao chém đến nơi — đó là lúc ta thực sự 'đến' đích.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Chân trái rồi chân phải bước đi, đó chính là hành động đi đường.
cổ hủ; bảo thủ; lỗi thời
cổ hủ; bảo thủ; lỗi thời
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.