- 土thổ(đất (tượng hình))
Chữ 土 vẽ hình một cây cột cắm xuống mặt đất, tượng trưng cho đất đai.
quy hoạch sử dụng đất (thuật ngữ chính thức của Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
Quy hoạch sử dụng đất rất quan trọng.
quy hoạch sử dụng đất (thuật ngữ chính thức của Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
Quy hoạch sử dụng đất rất quan trọng.
Chữ 土 vẽ hình một cây cột cắm xuống mặt đất, tượng trưng cho đất đai.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Dùng dao gặt lúa chín là thu được lợi ích.
Chữ 用 vẽ hình cái xô có tay cầm, thứ người ta cầm lên mà dùng hằng ngày.
Dùng giáo mác và dao để vạch ra, phân chia ranh giới.
Chữ 土 vẽ hình một cây cột cắm xuống mặt đất, tượng trưng cho đất đai.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Dùng dao gặt lúa chín là thu được lợi ích.
Chữ 用 vẽ hình cái xô có tay cầm, thứ người ta cầm lên mà dùng hằng ngày.
Dùng giáo mác và dao để vạch ra, phân chia ranh giới.
quy hoạch sử dụng đất (thuật ngữ chính thức của Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
quy hoạch sử dụng đất (thuật ngữ chính thức của Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.