- 土thổ(đất (tượng hình))
Chữ 土 vẽ hình một cây cột cắm xuống mặt đất, tượng trưng cho đất đai.
Kỳ Thổ Mặc Đặc Hữu, thuộc Bao Đầu, Nội Mông Cổ
Tumed Hữu kỳ ở Nội Mông.
Kỳ Thổ Mặc Đặc Hữu, thuộc Bao Đầu, Nội Mông Cổ
Tumed Hữu kỳ ở Nội Mông.
Chữ 土 vẽ hình một cây cột cắm xuống mặt đất, tượng trưng cho đất đai.
Con bò đặc biệt được nuôi ở chùa để dâng cúng.
Tay phải đưa lên miệng — đó là phía bên phải.
Chữ 土 vẽ hình một cây cột cắm xuống mặt đất, tượng trưng cho đất đai.
Con bò đặc biệt được nuôi ở chùa để dâng cúng.
Tay phải đưa lên miệng — đó là phía bên phải.
Kỳ Thổ Mặc Đặc Hữu, thuộc Bao Đầu, Nội Mông Cổ
Kỳ Thổ Mặc Đặc Hữu, thuộc Bao Đầu, Nội Mông Cổ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.