- 糹mịch(sợi tơ)
- 巠kính(mạch nước ngầm chạy thẳng)
Những sợi tơ chạy thẳng hàng dọc trên khung cửi tạo thành đường kinh.
Kinh Ngoại Thư; sách Ngụy Kinh
Sách Ngụy kinh không phải là một phần của Kinh thánh.
ngoại thư (sách không thuộc chính điển); kinh ngoại điển
Thánh kinh ngoại truyện là những câu chuyện về các nhân vật trong Kinh Thánh.
Kinh Ngoại Thư; sách Ngụy Kinh
Sách Ngụy kinh không phải là một phần của Kinh thánh.
ngoại thư (sách không thuộc chính điển); kinh ngoại điển
Thánh kinh ngoại truyện là những câu chuyện về các nhân vật trong Kinh Thánh.
Những sợi tơ chạy thẳng hàng dọc trên khung cửi tạo thành đường kinh.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Người truyền đạt kiến thức cần chuyên tâm trao lại cho người khác.
Những sợi tơ chạy thẳng hàng dọc trên khung cửi tạo thành đường kinh.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Người truyền đạt kiến thức cần chuyên tâm trao lại cho người khác.
Kinh Ngoại Thư; sách Ngụy Kinh
Kinh Ngoại Thư; sách Ngụy Kinh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.