long thể; thánh thể (thân mình của Hoàng đế) (văn)
thân thể thánh thượng (chỉ thân thể nhà vua)
thân thể Hoàng đế (kính ngữ)
long thể; thánh thể (thân mình của Hoàng đế) (văn)
thân thể thánh thượng (chỉ thân thể nhà vua)
thân thể Hoàng đế (kính ngữ)
long thể; thánh thể (thân mình của Hoàng đế) (văn)
long thể; thánh thể (thân mình của Hoàng đế) (văn)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.