- 食thực(ăn, thức ăn)
- 歺ngạt(xương tàn, dư thừa)
- 又hựu(bàn tay, lại)
Bữa ăn là khi bàn tay nhặt đồ thừa bỏ vào miệng — hình ảnh buổi ăn nguyên thủy.
bàn thờ Thánh Thể (trong Kitô giáo)
Bàn thờ là một phần rất quan trọng trong nhà thờ.
bàn thờ Thánh Thể (trong Kitô giáo)
Bàn thờ là một phần rất quan trọng trong nhà thờ.
Bữa ăn là khi bàn tay nhặt đồ thừa bỏ vào miệng — hình ảnh buổi ăn nguyên thủy.
Đài là nơi một người dùng miệng nói riêng tư trước đám đông.
Bữa ăn là khi bàn tay nhặt đồ thừa bỏ vào miệng — hình ảnh buổi ăn nguyên thủy.
Đài là nơi một người dùng miệng nói riêng tư trước đám đông.
bàn thờ Thánh Thể (trong Kitô giáo)
bàn thờ Thánh Thể (trong Kitô giáo)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.