- 才tài(tài năng (cho âm))
- 土thổ(đất)
Tồn tại là bám chặt vào mảnh đất dưới chân mình.
nằm ở; tùy thuộc vào; do (một thuộc tính nhất định)
中存在于某处;原因是某事或某个特点cúnzài yú mǒu chù;yuányīn shì mǒu shì huò mǒu gè tèdiǎn
Thành công nằm ở sự nỗ lực.
nằm ở; phụ thuộc vào; do (ai đó) quyết định
中取决于;由某人或某事决定qǔjuéyú;yóu mǒurén huò mǒushì juéding
Thành công là do sự nỗ lực.
Tồn tại là bám chặt vào mảnh đất dưới chân mình.
于 vẽ hơi thở uốn lượn thoát ra, mang nghĩa 'tại' hay 'ở' một nơi nào đó.
nằm ở; tùy thuộc vào; do (một thuộc tính nhất định)
中存在于某处;原因是某事或某个特点cúnzài yú mǒu chù;yuányīn shì mǒu shì huò mǒu gè tèdiǎn
Thành công nằm ở sự nỗ lực.
nằm ở; phụ thuộc vào; do (ai đó) quyết định
中取决于;由某人或某事决定qǔjuéyú;yóu mǒurén huò mǒushì juéding
Thành công là do sự nỗ lực.
于 vẽ hơi thở uốn lượn thoát ra, mang nghĩa 'tại' hay 'ở' một nơi nào đó.
nằm ở; tùy thuộc vào; do (một thuộc tính nhất định)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.