- 才tài(tài năng (cho âm))
- 土thổ(đất)
Tồn tại là bám chặt vào mảnh đất dưới chân mình.
ở ngoài; bên ngoài
中在外面、在外地的地方或状态zài wàimiàn、zài wàidì de dìfang huò zhuàngtài
Anh ấy làm việc ở nơi khác.
Người ta nói cha ông ấy mất ở nước ngoài.
Chúng ta tối nay đi ăn nhé.
Tồn tại là bám chặt vào mảnh đất dưới chân mình.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
ở ngoài; bên ngoài
中在外面、在外地的地方或状态zài wàimiàn、zài wàidì de dìfang huò zhuàngtài
Anh ấy làm việc ở nơi khác.
Người ta nói cha ông ấy mất ở nước ngoài.
Chúng ta tối nay đi ăn nhé.
ở ngoài; không bao gồm; ngoại lệ
中不包括在内;排除在外bù bāokuò zài nèi; pāichú zài wài
Anh ấy bị loại trừ.
ở ngoài; bên ngoài
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
ở ngoài; không bao gồm; ngoại lệ
中不包括在内;排除在外bù bāokuò zài nèi; pāichú zài wài
Anh ấy bị loại trừ.