- 才tài(tài năng (cho âm))
- 土thổ(đất)
Tồn tại là bám chặt vào mảnh đất dưới chân mình.
có mặt (tại buổi họp/tiệc); những người có mặt
中现在这个地方出现的人xiànzài zhège dìfang chūnxiàn de rén
có mặt (tại buổi họp/tiệc); những người có mặt
中现在这个地方出现的人xiànzài zhège dìfang chūnxiàn de rén
Tồn tại là bám chặt vào mảnh đất dưới chân mình.
Chỗ ngồi là nơi dưới mái nhà có người đang ngồi xuống.
Tồn tại là bám chặt vào mảnh đất dưới chân mình.
Chỗ ngồi là nơi dưới mái nhà có người đang ngồi xuống.
có mặt (tại buổi họp/tiệc); những người có mặt
có mặt (tại buổi họp/tiệc); những người có mặt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.