- 才tài(tài năng (cho âm))
- 土thổ(đất)
Tồn tại là bám chặt vào mảnh đất dưới chân mình.
đang theo học; đang học (tại trường hoặc viện nghiên cứu)
中正在某个学校或机构里学习zhèngzài mǒuɡè xuéxiào huò jīɡòu lǐ xuéxí
Anh ấy hiện đang học đại học.
đang theo học; đang học (tại trường hoặc viện nghiên cứu)
中正在某个学校或机构里学习zhèngzài mǒuɡè xuéxiào huò jīɡòu lǐ xuéxí
Anh ấy hiện đang học đại học.
Tồn tại là bám chặt vào mảnh đất dưới chân mình.
Đọc sách là dùng lời nói để 'bán ra' tri thức cho người nghe.
Tồn tại là bám chặt vào mảnh đất dưới chân mình.
Đọc sách là dùng lời nói để 'bán ra' tri thức cho người nghe.
đang theo học; đang học (tại trường hoặc viện nghiên cứu)
đang theo học; đang học (tại trường hoặc viện nghiên cứu)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.