- 土thổ(đất)
- 也dã(cũng (dấu câu cổ))
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
dưới đất; ngầm; bí mật
中在土地下面;地面以下的地方zài tǔdì xiàmiàn; dìmiàn yǐxià de dìfang
Dưới đất có rất nhiều nước.
dưới đất; ngầm; bí mật
中在地面下面;隐蔽的、秘密的zài dìmiàn xiàmiàn; yǐnbì de、mìmì de
Họ tiến hành các hoạt động bí mật.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
dưới đất; ngầm; bí mật
中在土地下面;地面以下的地方zài tǔdì xiàmiàn; dìmiàn yǐxià de dìfang
Dưới đất có rất nhiều nước.
dưới đất; ngầm; bí mật
中在地面下面;隐蔽的、秘密的zài dìmiàn xiàmiàn; yǐnbì de、mìmì de
Họ tiến hành các hoạt động bí mật.
dưới lòng đất; ngầm; bí mật
中在地面下面的地方;隐蔽的、秘密的zài dìmiàn xiàmiàn de dìfang;yǐnbì de、mìmì de
Dưới lòng đất có rất nhiều nước.
dưới đất; ngầm; bí mật
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
dưới lòng đất; ngầm; bí mật
中在地面下面的地方;隐蔽的、秘密的zài dìmiàn xiàmiàn de dìfang;yǐnbì de、mìmì de
Dưới lòng đất có rất nhiều nước.