- 土thổ(đất)
- 也dã(cũng (dấu câu cổ))
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
thân ngầm (thực vật học)
thân ngầm (thực vật học)
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Thân cây (茎) là phần thuộc về thực vật, vươn thẳng đứng từ gốc lên lá.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Thân cây (茎) là phần thuộc về thực vật, vươn thẳng đứng từ gốc lên lá.
thân ngầm (thực vật học)
thân ngầm (thực vật học)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.