- 土thổ(đất)
- 也dã(cũng (dấu câu cổ))
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
khu mua sắm ngầm dưới lòng đất; phố ngầm
Phố mua sắm dưới lòng đất có rất nhiều cửa hàng.
khu mua sắm ngầm dưới lòng đất; phố ngầm
Phố mua sắm dưới lòng đất có rất nhiều cửa hàng.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Con phố (街) là con đường người ta bước đi, âm mượn từ 圭.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Con phố (街) là con đường người ta bước đi, âm mượn từ 圭.
khu mua sắm ngầm dưới lòng đất; phố ngầm
khu mua sắm ngầm dưới lòng đất; phố ngầm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.