- 土thổ(đất)
- 也dã(cũng (dấu câu cổ))
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
đường hầm; lối đi ngầm dưới đất
đường hầm; lối đi ngầm dưới đất
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Con đường là nơi cái đầu dẫn lối cho bước chân đi tới.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Con đường là nơi cái đầu dẫn lối cho bước chân đi tới.
đường hầm; lối đi ngầm dưới đất
đường hầm; lối đi ngầm dưới đất
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.