- 土thổ(đất)
- 也dã(cũng (dấu câu cổ))
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
đất rung núi chuyển; long trời lở đất [thành ngữ]
Trận động đất làm rung chuyển trời đất.
đất rung núi chuyển; long trời lở đất [thành ngữ]
Trận động đất làm rung chuyển trời đất.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
Hình ảnh ba đỉnh núi nhô lên giống như dãy núi hùng vĩ trước mắt.
Bàn tay vẫy qua vẫy lại tạo ra chuyển động lắc lư.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
Hình ảnh ba đỉnh núi nhô lên giống như dãy núi hùng vĩ trước mắt.
Bàn tay vẫy qua vẫy lại tạo ra chuyển động lắc lư.
đất rung núi chuyển; long trời lở đất [thành ngữ]
đất rung núi chuyển; long trời lở đất [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.