- 土thổ(đất)
- 也dã(cũng (dấu câu cổ))
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
tòa án khu vực
Tòa án khu vực là nơi xét xử các vụ án.
tòa án khu vực
Tòa án khu vực là nơi xét xử các vụ án.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Khu vực như một khung bao quanh, phân chia và quản lý mọi thứ bên trong.
Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.
Khuôn viên viện được bao quanh bởi tường thành vững chắc và hoàn chỉnh.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Khu vực như một khung bao quanh, phân chia và quản lý mọi thứ bên trong.
Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.
Khuôn viên viện được bao quanh bởi tường thành vững chắc và hoàn chỉnh.
tòa án khu vực
tòa án khu vực
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.