- 土thổ(đất)
- 也dã(cũng (dấu câu cổ))
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
kinh tế địa phương; kinh tế vùng
Kinh tế địa phương phát triển rất nhanh.
kinh tế vùng; kinh tế khu vực
Kinh tế khu vực phát triển rất nhanh.
kinh tế địa phương; kinh tế vùng
Kinh tế địa phương phát triển rất nhanh.
kinh tế vùng; kinh tế khu vực
Kinh tế khu vực phát triển rất nhanh.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Khu vực như một khung bao quanh, phân chia và quản lý mọi thứ bên trong.
Những sợi tơ chạy thẳng hàng dọc trên khung cửi tạo thành đường kinh.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Khu vực như một khung bao quanh, phân chia và quản lý mọi thứ bên trong.
Những sợi tơ chạy thẳng hàng dọc trên khung cửi tạo thành đường kinh.
kinh tế địa phương; kinh tế vùng
kinh tế địa phương; kinh tế vùng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.