- 土thổ(đất)
- 也dã(cũng (dấu câu cổ))
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
vận động vỏ Trái Đất; kiến tạo địa tầng (địa chất học)
Vận động địa chất là nguyên nhân chính gây ra sự thay đổi trên bề mặt Trái Đất.
vận động vỏ Trái Đất; kiến tạo địa tầng (địa chất học)
Vận động địa chất là nguyên nhân chính gây ra sự thay đổi trên bề mặt Trái Đất.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Vỏ cứng bên ngoài như lớp giáp che phủ dư thừa bao quanh nhân bên trong.
Vận chuyển là di chuyển như mây trôi khắp nơi.
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Vỏ cứng bên ngoài như lớp giáp che phủ dư thừa bao quanh nhân bên trong.
Vận chuyển là di chuyển như mây trôi khắp nơi.
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
vận động vỏ Trái Đất; kiến tạo địa tầng (địa chất học)
vận động vỏ Trái Đất; kiến tạo địa tầng (địa chất học)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.