- 土thổ(đất)
- 也dã(cũng (dấu câu cổ))
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
đất rộng tài nguyên phong phú [thành ngữ]
Trung Quốc có lãnh thổ rộng lớn và tài nguyên phong phú.
đất rộng tài nguyên phong phú [thành ngữ]
Trung Quốc có lãnh thổ rộng lớn và tài nguyên phong phú.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
đất rộng tài nguyên phong phú [thành ngữ]
đất rộng tài nguyên phong phú [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.