- 土thổ(đất)
- 也dã(cũng (dấu câu cổ))
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
kẻ cường hào địa phương; "rắn địa đầu" (kẻ có thế lực tại chỗ)
Anh ta là một tên côn đồ địa phương.
bạo chúa địa phương; kẻ cục bộ chuy専quyền
Anh ta là một tên bạo chúa địa phương.
kẻ thống trị địa phương; "rắn đất" (tay anh chị cát cứ một vùng)
kẻ cường hào địa phương; "rắn địa đầu" (kẻ có thế lực tại chỗ)
Anh ta là một tên côn đồ địa phương.
bạo chúa địa phương; kẻ cục bộ chuy専quyền
Anh ta là một tên bạo chúa địa phương.
kẻ thống trị địa phương; "rắn đất" (tay anh chị cát cứ một vùng)
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
Con rắn là loài bò sát thuộc họ sâu bọ, âm 'đà' gợi tiếng rít của nó.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
Con rắn là loài bò sát thuộc họ sâu bọ, âm 'đà' gợi tiếng rít của nó.
kẻ cường hào địa phương; "rắn địa đầu" (kẻ có thế lực tại chỗ)
kẻ cường hào địa phương; "rắn địa đầu" (kẻ có thế lực tại chỗ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Anh ta là một tay xã hội đen địa phương.
Anh ta là một tay xã hội đen địa phương.