- 土thổ(đất)
- 也dã(cũng (dấu câu cổ))
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
văn tự đất đai; địa bạ; giấy chứng nhận quyền sử dụng đất
Anh ấy có giấy tờ đất của mảnh đất này.
văn tự đất đai; giấy chứng nhận quyền sở hữu đất
Anh ấy đã giao giấy tờ đất cho tôi.
văn tự đất đai; địa bạ; giấy chứng nhận quyền sử dụng đất
Anh ấy có giấy tờ đất của mảnh đất này.
văn tự đất đai; giấy chứng nhận quyền sở hữu đất
Anh ấy đã giao giấy tờ đất cho tôi.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
văn tự đất đai; địa bạ; giấy chứng nhận quyền sử dụng đất
văn tự đất đai; địa bạ; giấy chứng nhận quyền sử dụng đất
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.