- 土thổ(đất)
- 也dã(cũng (dấu câu cổ))
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
đường chân trời; đường địa bình
Mặt trời mọc từ đường chân trời.
đường chân trời; đường địa bình
Mặt trời mọc từ đường chân trời.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Thân cây thẳng với hai nhánh toả đều hai bên tượng trưng cho sự bằng phẳng, công bằng.
Sợi chỉ mảnh như dòng suối nhỏ chảy dài liên tục.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Thân cây thẳng với hai nhánh toả đều hai bên tượng trưng cho sự bằng phẳng, công bằng.
Sợi chỉ mảnh như dòng suối nhỏ chảy dài liên tục.
đường chân trời; đường địa bình
đường chân trời; đường địa bình
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.