- 土thổ(đất)
- 也dã(cũng (dấu câu cổ))
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
lực hút trái đất; trọng lực
Lực hấp dẫn của Trái Đất kéo chúng ta về phía Trái Đất.
lực hút trái đất; trọng lực
Lực hấp dẫn của Trái Đất kéo chúng ta về phía Trái Đất.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Kéo căng dây thẳng trên cây cung là hành động dẫn, kéo.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Kéo căng dây thẳng trên cây cung là hành động dẫn, kéo.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
lực hút trái đất; trọng lực
lực hút trái đất; trọng lực
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.