- 土thổ(đất)
- 也dã(cũng (dấu câu cổ))
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
vĩ độ địa tâm (góc giữa mặt phẳng xích đạo và đường thẳng từ tâm Trái Đất)
Vĩ độ địa tâm là một khái niệm trong địa vật lý.
vĩ độ địa tâm (góc giữa mặt phẳng xích đạo và đường thẳng từ tâm Trái Đất)
Vĩ độ địa tâm là một khái niệm trong địa vật lý.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Dưới mái nhà, dùng tay đo đi đo lại nhiều lần để có được độ chính xác.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Dưới mái nhà, dùng tay đo đi đo lại nhiều lần để có được độ chính xác.
vĩ độ địa tâm (góc giữa mặt phẳng xích đạo và đường thẳng từ tâm Trái Đất)
vĩ độ địa tâm (góc giữa mặt phẳng xích đạo và đường thẳng từ tâm Trái Đất)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.