- 土thổ(đất)
- 也dã(cũng (dấu câu cổ))
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
chủ nghĩa địa phương; chủ nghĩa cục bộ địa phương
Chủ nghĩa địa phương là một loại tư tưởng hẹp hòi.
chủ nghĩa địa phương; tư tưởng cục bộ địa phương
Chúng ta nên phản đối chủ nghĩa địa phương.
chủ nghĩa địa phương; chủ nghĩa cục bộ địa phương
Chủ nghĩa địa phương là một loại tư tưởng hẹp hòi.
chủ nghĩa địa phương; tư tưởng cục bộ địa phương
Chúng ta nên phản đối chủ nghĩa địa phương.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
Vua đội viên ngọc trên đầu chính là chủ nhân tối cao.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
Vua đội viên ngọc trên đầu chính là chủ nhân tối cao.
chủ nghĩa địa phương; chủ nghĩa cục bộ địa phương
chủ nghĩa địa phương; chủ nghĩa cục bộ địa phương
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.