- 土thổ(đất)
- 也dã(cũng (dấu câu cổ))
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
đất; thổ; địa phương; (khẩu) quê mùa
Tính địa phương của nơi này rất mạnh.
đất; thổ; địa phương; (khẩu) quê mùa
Tính địa phương của nơi này rất mạnh.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
đất; thổ; địa phương; (khẩu) quê mùa
đất; thổ; địa phương; (khẩu) quê mùa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.