- 土thổ(đất)
- 也dã(cũng (dấu câu cổ))
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
dép đi trong nhà; dép đế mềm
Tôi thích đi dép đi trong nhà.
dép đi trong nhà; dép đế mềm
Tôi thích đi dép đi trong nhà.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Dùng tay kéo lê thứ gì đó phía sau gọi là 拖 (tha).
Giày dép được làm từ da thuộc, phát âm gợi nhớ chữ khuê.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Dùng tay kéo lê thứ gì đó phía sau gọi là 拖 (tha).
Giày dép được làm từ da thuộc, phát âm gợi nhớ chữ khuê.
dép đi trong nhà; dép đế mềm
dép đi trong nhà; dép đế mềm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.