- 土thổ(đất)
- 也dã(cũng (dấu câu cổ))
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
nhà máy điện địa nhiệt
Nhà máy điện địa nhiệt sử dụng nhiệt năng bên trong Trái Đất để phát điện.
nhà máy điện địa nhiệt
Nhà máy điện địa nhiệt sử dụng nhiệt năng bên trong Trái Đất để phát điện.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
Chữ 厂 vẽ hình vách đá dựng đứng bên sườn núi.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
Chữ 厂 vẽ hình vách đá dựng đứng bên sườn núi.
nhà máy điện địa nhiệt
nhà máy điện địa nhiệt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.