- 土thổ(đất)
- 也dã(cũng (dấu câu cổ))
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
(khẩu, Đài) động đất (theo truyền thuyết dân gian, do con trâu khổng lồ dưới lòng đất lăn mình gây ra)
Địa ngưu phiên thân là tên gọi thông tục của động đất.
(khẩu, Đài) động đất (theo truyền thuyết dân gian, do con trâu khổng lồ dưới lòng đất lăn mình gây ra)
Địa ngưu phiên thân là tên gọi thông tục của động đất.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Chữ 牛 vẽ hình con bò với hai sừng và thân mình đứng thẳng.
Chim vẫy cánh lông liên tục xoay vần để bay lên, đó là sự phiên động.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Chữ 牛 vẽ hình con bò với hai sừng và thân mình đứng thẳng.
Chim vẫy cánh lông liên tục xoay vần để bay lên, đó là sự phiên động.
(khẩu, Đài) động đất (theo truyền thuyết dân gian, do con trâu khổng lồ dưới lòng đất lăn mình gây ra)
(khẩu, Đài) động đất (theo truyền thuyết dân gian, do con trâu khổng lồ dưới lòng đất lăn mình gây ra)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.