- 土thổ(đất)
- 也dã(cũng (dấu câu cổ))
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
địa vật lý; vật lý địa cầu
Anh ấy rất hứng thú với địa vật lý.
địa vật lý; vật lý địa cầu
Anh ấy rất hứng thú với địa vật lý.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Quả bóng (cầu) như viên ngọc tròn lăn trên mặt đất.
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Quả bóng (cầu) như viên ngọc tròn lăn trên mặt đất.
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
địa vật lý; vật lý địa cầu
địa vật lý; vật lý địa cầu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.