- 土thổ(đất)
- 也dã(cũng (dấu câu cổ))
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
vị trí địa lý; vị trí khu vực
Vị trí địa lý của nơi này rất tốt.
vị trí địa lý; vị trí khu vực
Vị trí địa lý của nơi này rất tốt.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
Vị trí của một người được xác định bởi chỗ họ đứng.
Đặt vật vào đúng chỗ như dùng lưới giữ thẳng ngay ngắn tại vị trí cần thiết.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
Vị trí của một người được xác định bởi chỗ họ đứng.
Đặt vật vào đúng chỗ như dùng lưới giữ thẳng ngay ngắn tại vị trí cần thiết.
vị trí địa lý; vị trí khu vực
vị trí địa lý; vị trí khu vực
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.