- 土thổ(đất)
- 也dã(cũng (dấu câu cổ))
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
nhà địa lý học; nhà địa lý
Ông ấy là một nhà địa lý học nổi tiếng.
nhà địa lý học; nhà địa lý
Ông ấy là một nhà địa lý học nổi tiếng.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
Người chuyên làm đồ nội thất được gọi là thợ nhà (傢).
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
Người chuyên làm đồ nội thất được gọi là thợ nhà (傢).
nhà địa lý học; nhà địa lý
nhà địa lý học; nhà địa lý
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.