- 土thổ(đất)
- 也dã(cũng (dấu câu cổ))
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
vĩ độ địa lý (góc giữa mặt phẳng xích đạo và pháp tuyến của ellipsoid tham chiếu)
Vĩ độ địa lý là thước đo vị trí trên bề mặt Trái Đất.
vĩ độ địa lý (góc giữa mặt phẳng xích đạo và pháp tuyến của ellipsoid tham chiếu)
Vĩ độ địa lý là thước đo vị trí trên bề mặt Trái Đất.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
Dưới mái nhà, dùng tay đo đi đo lại nhiều lần để có được độ chính xác.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
Dưới mái nhà, dùng tay đo đi đo lại nhiều lần để có được độ chính xác.
vĩ độ địa lý (góc giữa mặt phẳng xích đạo và pháp tuyến của ellipsoid tham chiếu)
vĩ độ địa lý (góc giữa mặt phẳng xích đạo và pháp tuyến của ellipsoid tham chiếu)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.