- 土thổ(đất)
- 也dã(cũng (dấu câu cổ))
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
đến khi trời cùng đất tận; mãi mãi [thành ngữ](kế thừa)
Em yêu anh đến thiên hoang địa lão.
đến khi trời cùng đất tận; mãi mãi [thành ngữ](kế thừa)
Em yêu anh đến thiên hoang địa lão.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Người già lưng còng như cái thìa, đó là hình ảnh của chữ Lão.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
Vùng hoang vu là nơi cỏ dại mọc tràn lan theo các dòng sông hoang vắng.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Người già lưng còng như cái thìa, đó là hình ảnh của chữ Lão.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
Vùng hoang vu là nơi cỏ dại mọc tràn lan theo các dòng sông hoang vắng.
đến khi trời cùng đất tận; mãi mãi [thành ngữ]
đến khi trời cùng đất tận; mãi mãi [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.