- 土thổ(đất)
- 也dã(cũng (dấu câu cổ))
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
nhà địa chấn học; chuyên gia địa chấn học
Các nhà địa chấn học đang nghiên cứu động đất.
nhà địa chấn học; nhà khoa học địa chấn
nhà địa chấn học; chuyên gia địa chấn học
Các nhà địa chấn học đang nghiên cứu động đất.
nhà địa chấn học; nhà khoa học địa chấn
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Sấm sét (震) là tiếng mưa gào thét đúng giờ trời định.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
Người chuyên làm đồ nội thất được gọi là thợ nhà (傢).
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Sấm sét (震) là tiếng mưa gào thét đúng giờ trời định.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
Người chuyên làm đồ nội thất được gọi là thợ nhà (傢).
nhà địa chấn học; chuyên gia địa chấn học
nhà địa chấn học; chuyên gia địa chấn học
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.