- 土thổ(đất)
- 也dã(cũng (dấu câu cổ))
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
tin báo động địa chấn nhanh; cảnh báo động đất tức thì
Hệ thống báo động động đất có thể cảnh báo trước.
thông báo động đất nhanh; cảnh báo động đất khẩn
Hệ thống cảnh báo động đất có thể cảnh báo trước.
tin báo động địa chấn nhanh; cảnh báo động đất tức thì
Hệ thống báo động động đất có thể cảnh báo trước.
thông báo động đất nhanh; cảnh báo động đất khẩn
Hệ thống cảnh báo động đất có thể cảnh báo trước.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Sấm sét (震) là tiếng mưa gào thét đúng giờ trời định.
Báo đáp là dùng bàn tay bắt kẻ phục tùng, trả ơn hoặc trừng phạt.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Sấm sét (震) là tiếng mưa gào thét đúng giờ trời định.
Báo đáp là dùng bàn tay bắt kẻ phục tùng, trả ơn hoặc trừng phạt.
tin báo động địa chấn nhanh; cảnh báo động đất tức thì
tin báo động địa chấn nhanh; cảnh báo động đất tức thì
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.