- 土thổ(đất)
- 也dã(cũng (dấu câu cổ))
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
kiểm soát mặt đất (trong hoạt động hàng không hoặc vũ trụ)
Trung tâm kiểm soát mặt đất ở đâu?
kiểm soát mặt đất (trong hoạt động hàng không hoặc vũ trụ)
Trung tâm kiểm soát mặt đất ở đâu?
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
kiểm soát mặt đất (trong hoạt động hàng không hoặc vũ trụ)
kiểm soát mặt đất (trong hoạt động hàng không hoặc vũ trụ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.