- 土thổ(đất)
- 也dã(cũng (dấu câu cổ))
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
tâm điểm vụ nổ nguyên tử; điểm zero
Điểm 0 mặt đất là trung tâm của vụ nổ.
Vùng Không điểm (nơi tòa nhà Trung tâm Thương mại Thế giới bị phá hủy trong vụ tấn công 11/9/2001)
Ground Zero là một địa điểm ở New York.
tâm điểm vụ nổ nguyên tử; điểm zero
Điểm 0 mặt đất là trung tâm của vụ nổ.
Vùng Không điểm (nơi tòa nhà Trung tâm Thương mại Thế giới bị phá hủy trong vụ tấn công 11/9/2001)
Ground Zero là một địa điểm ở New York.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
Những hạt mưa lẻ tẻ rơi xuống gợi lên âm 'linh' của chữ 令.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
Những hạt mưa lẻ tẻ rơi xuống gợi lên âm 'linh' của chữ 令.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
tâm điểm vụ nổ nguyên tử; điểm zero
tâm điểm vụ nổ nguyên tử; điểm zero
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.