- 土thổ(đất)
- 勿vật(chớ, đừng)
Trường (場) là mảnh đất rộng, phát âm gần với 勿 (vật).
ứng cấp khu vực (phân loại tình huống khẩn cấp tại cơ sở hạt nhân)
Trường khu ứng cấp là một trong các phân loại khẩn cấp của cơ sở hạt nhân.
ứng cấp khu vực (phân loại tình huống khẩn cấp tại cơ sở hạt nhân)
Trường khu ứng cấp là một trong các phân loại khẩn cấp của cơ sở hạt nhân.
Trường (場) là mảnh đất rộng, phát âm gần với 勿 (vật).
Khu vực như một khung bao quanh, phân chia và quản lý mọi thứ bên trong.
Dưới mái nhà rộng, mọi tiếng gọi đều có người đáp ứng.
Trái tim bị thu siết lại như bó cỏ — đó là cảm giác gấp gáp, lo âu.
Trường (場) là mảnh đất rộng, phát âm gần với 勿 (vật).
Khu vực như một khung bao quanh, phân chia và quản lý mọi thứ bên trong.
Dưới mái nhà rộng, mọi tiếng gọi đều có người đáp ứng.
Trái tim bị thu siết lại như bó cỏ — đó là cảm giác gấp gáp, lo âu.
ứng cấp khu vực (phân loại tình huống khẩn cấp tại cơ sở hạt nhân)
ứng cấp khu vực (phân loại tình huống khẩn cấp tại cơ sở hạt nhân)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.