- ⺮trúc(tre, trúc)
- 寺tự(chùa, đền)
Những thanh tre xếp đều nhau trước chùa gợi ý nghĩa bình đẳng, chờ đợi theo thứ bậc.
cân bằng hóa; bình đẳng hóa
Chúng ta nên bình đẳng hóa cơ hội giáo dục.
cân bằng hóa; bình đẳng hóa
Chúng ta nên bình đẳng hóa tài nguyên giáo dục.
cân bằng hóa; đồng đều hóa
cân bằng hóa; bình đẳng hóa
Chúng ta nên bình đẳng hóa cơ hội giáo dục.
cân bằng hóa; bình đẳng hóa
Chúng ta nên bình đẳng hóa tài nguyên giáo dục.
cân bằng hóa; đồng đều hóa
Những thanh tre xếp đều nhau trước chùa gợi ý nghĩa bình đẳng, chờ đợi theo thứ bậc.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Những thanh tre xếp đều nhau trước chùa gợi ý nghĩa bình đẳng, chờ đợi theo thứ bậc.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
cân bằng hóa; bình đẳng hóa
cân bằng hóa; bình đẳng hóa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.