- 土thổ(đất)
- 不bất(không, phủ định)
Đất bị phủ định, hư hỏng và tan rã thành mảnh vụn.
kẻ xấu; tên lưu manh
Anh ta là một tên khốn.
kẻ vô lại; thằng lưu manh
đồ con hoang; đứa ranh con (chửi rủa)
kẻ xấu; tên lưu manh
Anh ta là một tên khốn.
kẻ vô lại; thằng lưu manh
đồ con hoang; đứa ranh con (chửi rủa)
Đất bị phủ định, hư hỏng và tan rã thành mảnh vụn.
Mặt trời mọc phía sau thân cây — đó là hướng Đông.
Chữ 西 là tượng hình con chim về tổ khi mặt trời lặn ở hướng tây.
Đất bị phủ định, hư hỏng và tan rã thành mảnh vụn.
Mặt trời mọc phía sau thân cây — đó là hướng Đông.
Chữ 西 là tượng hình con chim về tổ khi mặt trời lặn ở hướng tây.
kẻ xấu; tên lưu manh
kẻ xấu; tên lưu manh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.