- 土thổ(đất)
- 不bất(không, phủ định)
Đất bị phủ định, hư hỏng và tan rã thành mảnh vụn.
đứa ranh con; thằng nhóc hư; đứa xấu chơi
Đồ ranh con nhà anh!
kẻ xấu; tên lưu manh
Anh ấy là một tên vô lại.
đứa nghịch ngợm; thằng quỷ nhỏ (cách gọi yêu)
Bạn là một đứa trẻ hư!
đứa ranh con; thằng nhóc hư; đứa xấu chơi
Đồ ranh con nhà anh!
kẻ xấu; tên lưu manh
Anh ấy là một tên vô lại.
đứa nghịch ngợm; thằng quỷ nhỏ (cách gọi yêu)
Bạn là một đứa trẻ hư!
Đất bị phủ định, hư hỏng và tan rã thành mảnh vụn.
Bao bọc bên ngoài ôm lấy một sinh linh bên trong, như cái bọc che chở.
Đất bị phủ định, hư hỏng và tan rã thành mảnh vụn.
Bao bọc bên ngoài ôm lấy một sinh linh bên trong, như cái bọc che chở.
đứa ranh con; thằng nhóc hư; đứa xấu chơi
đứa ranh con; thằng nhóc hư; đứa xấu chơi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.