- 土thổ(đất)
- 不bất(không, phủ định)
Đất bị phủ định, hư hỏng và tan rã thành mảnh vụn.
hỏng; bị hỏng; bị hư
中变得损坏或不能使用biàn de sǔnhuài huò bù néng shǐyòng
Điện thoại của tôi bị hỏng rồi.
hỏng; bị hỏng; bị hư
中变得损坏或不能使用biàn de sǔnhuài huò bù néng shǐyòng
Điện thoại của tôi bị hỏng rồi.
Đất bị phủ định, hư hỏng và tan rã thành mảnh vụn.
Tay vung lên cao rồi buông rơi xuống — đó là hành động đánh rơi, mất đi.
Đất bị phủ định, hư hỏng và tan rã thành mảnh vụn.
Tay vung lên cao rồi buông rơi xuống — đó là hành động đánh rơi, mất đi.
hỏng; bị hỏng; bị hư
hỏng; bị hỏng; bị hư
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.