- 从tòng(hai người cùng nhau)
- 土thổ(đất)
Hai người ngồi xuống trên mặt đất cùng nhau — đó là ngồi.
ngồi đáy giếng nhìn trời (thiển cận, tầm nhìn hạn hẹp) [thành ngữ]
Anh ấy đúng là ếch ngồi đáy giếng.
ngồi đáy giếng nhìn trời (thiển cận, tầm nhìn hạn hẹp) [thành ngữ]
Anh ấy đúng là ếch ngồi đáy giếng.
Hai người ngồi xuống trên mặt đất cùng nhau — đó là ngồi.
Chữ 井 vẽ hình miệng giếng vuông có thanh gỗ chắn ngang, tượng hình cái giếng nước.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
Hai người ngồi xuống trên mặt đất cùng nhau — đó là ngồi.
Chữ 井 vẽ hình miệng giếng vuông có thanh gỗ chắn ngang, tượng hình cái giếng nước.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
ngồi đáy giếng nhìn trời (thiển cận, tầm nhìn hạn hẹp) [thành ngữ]
ngồi đáy giếng nhìn trời (thiển cận, tầm nhìn hạn hẹp) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.