- 从tòng(hai người cùng nhau)
- 土thổ(đất)
Hai người ngồi xuống trên mặt đất cùng nhau — đó là ngồi.
bồn cầu; toilet ngồi
Cái bồn cầu này rất sạch.
bồn cầu; toilet ngồi
Cái bồn cầu này rất sạch.
Hai người ngồi xuống trên mặt đất cùng nhau — đó là ngồi.
Người biết thay đổi linh hoạt thì mọi việc đều tiện lợi.
Hai người ngồi xuống trên mặt đất cùng nhau — đó là ngồi.
Người biết thay đổi linh hoạt thì mọi việc đều tiện lợi.
bồn cầu; toilet ngồi
bồn cầu; toilet ngồi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.